MIG TORCH · p.42 – 48
Từ làm mát bằng không khí đến làm mát bằng nước
So sánh dòng định mức, chu kỳ tải và phạm vi dây hàn theo từng model.

WON 150A
AIRMIG Welding Torch
Mỏ hàn MIG · Làm mát bằng không khí
180A / 150ACO₂ / khí hỗn hợp60%Chu kỳ tải

WON 250A
AIRMIG Welding Torch
Mỏ hàn MIG · Làm mát bằng không khí
230A / 200ACO₂ / khí hỗn hợp60%Chu kỳ tải

WON 500W
WATERMIG Welding Torch
Mỏ hàn MIG · Làm mát bằng nước
520A / 430ACO₂ / khí hỗn hợp100%Chu kỳ tải

WON 600AWS
WATERMIG Welding Torch
Mỏ hàn MIG · Thân & chụp khí làm mát bằng nước
520A / 430ACO₂ / khí hỗn hợp100%Chu kỳ tải
| MODEL | Làm mát | Định mức CO₂ / khí hỗn hợp | Chu kỳ tải | Dây hàn | Catalogue |
|---|---|---|---|---|---|
| WON 150A | Làm mát bằng không khí | 180A / 150A | 60% | 0.6–1.0mm | p.42 |
| WON 250A | Làm mát bằng không khí | 230A / 200A | 60% | 0.8–1.2mm | p.44 |
| WON 500W | Làm mát bằng nước | 520A / 430A | 100% | 1.0–1.6mm | p.46 |
| WON 600AWS | Thân & chụp khí làm mát bằng nước | 520A / 430A | 100% | 1.0–1.6mm | p.48 |
Con số trong tên model có thể khác với dòng định mức. Vui lòng xem catalogue để biết kiểu kết nối và chi tiết phụ tùng.
CATALOGUE PAGES
p.41 – p.57
Các trang catalogue — bấm để phóng to